Trong bối cảnh các công trình kiến trúc đòi hỏi ngày càng cao về cả tính thẩm mỹ lẫn độ bền công năng, việc kiểm định chất lượng vật liệu ốp lát trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thí nghiệm mài mòn bề mặt gạch là chỉ số kỹ thuật then chốt để xác định khả năng chịu lực ma sát, chống trầy xước và duy trì độ bóng đẹp của viên gạch dưới tác động của mật độ đi lại theo thời gian.
1. Mục đích và ý nghĩa của thí nghiệm mài mòn gạch
Độ bền mài mòn là khả năng của bề mặt vật liệu chống lại các tác động cơ học mang tính hủy hoại như sự chà xát, ma sát từ giày dép, bánh xe phương tiện hoặc các hạt bụi bẩn cát sỏi.
1.1. Đánh giá tuổi thọ thẩm mỹ và cấu trúc của vật liệu
Thí nghiệm giúp giả lập quá trình hao mòn tự nhiên của gạch qua nhiều năm sử dụng chỉ trong một khoảng thời gian ngắn tại phòng thí nghiệm. Kết quả thu được sẽ phản ánh chính xác liệu gạch có bị mờ vân, mất bóng, rạn nứt hay thay đổi màu sắc khi đưa vào sử dụng thực tế hay không.
1.2. Định hướng ứng dụng vật liệu phù hợp cho công trình
Không phải loại gạch nào cũng có thể lát ở mọi vị trí. Nhờ kết quả thí nghiệm mài mòn, các kỹ sư và chủ đầu tư có thể phân loại chính xác khu vực sử dụng: từ phòng ngủ riêng tư (mật độ đi lại thấp) cho đến sảnh sân bay, trung tâm thương mại hay nhà ga (mật độ đi lại cực cao).
2. Tiêu chuẩn áp dụng và phân loại phương pháp thử
Tùy thuộc vào cấu tạo cốt liệu của viên gạch là gạch có men (Glazed) hay gạch không men (Unglazed), phòng thí nghiệm sẽ áp dụng các tiêu chuẩn và phương pháp thử nghiệm hoàn toàn khác nhau.
2.1. Tiêu chuẩn quốc gia hiện hành
Quy trình thí nghiệm tại các phòng LAS-XD tuân thủ nghiêm ngặt theo bộ tiêu chuẩn TCVN 6415 (ISO 10545) – Gạch gốm ốp lát – Phương pháp thử. Trong đó:
TCVN 6415-6 (ISO 10545-6): Xác định độ mài mòn sâu đối với gạch không phủ men.
TCVN 6415-7 (ISO 10545-7): Xác định độ mài mòn bề mặt đối với gạch có phủ men.
2.2. Hệ thống phân loại độ mài mòn PEI (Dành cho gạch phủ men)
Đối với gạch có men, khả năng chịu mài mòn được đánh giá thông qua chỉ số PEI (Porcelain Enamel Institute).
| Cấp độ PEI | Khả năng chịu mài mòn | Khu vực ứng dụng khuyến nghị |
| PEI I | Kém | Phòng tắm gia đình, phòng ngủ (nơi đi chân trần) |
| PEI II | Trung bình thấp | Phòng khách, phòng ăn nhà ở dân dụng |
| PEI III | Trung bình | Văn phòng nhỏ, căn hộ công cộng, bếp gia đình |
| PEI IV | Cao | Nhà hàng, hành lang, khách sạn, showroom |
| PEI V | Rất cao | Sân bay, trung tâm thương mại, lối đi công cộng |
3. Quy trình thực hiện thí nghiệm tại Phòng thí nghiệm chuyên ngành
3.1. Công tác chuẩn bị và chọn mẫu
Số lượng mẫu: Tổ mẫu thử tiêu chuẩn thường bao gồm từ 5 đến 11 viên gạch nguyên vẹn có cùng lô sản xuất.
Kích thước: Mẫu thử có kích thước chuẩn $100 \times 100$ mm. Nếu gạch nguyên bản lớn hơn, kỹ thuật viên sẽ tiến hành cắt mẫu bằng máy cắt chuyên dụng để đảm bảo không làm tổn hại cấu trúc bề mặt men.
Sấy mẫu: Mẫu được rửa sạch bằng nước cất, sấy khô trong tủ sấy chuyên dụng ở nhiệt độ $110^\circ\text{C} \pm 5^\circ\text{C}$ cho đến khi khối lượng không đổi, sau đó để nguội trong bình hút ẩm.
3.2. Tiến hành thí nghiệm bằng máy mài mòn chuyên dụng
3.2.1. Phương pháp xác định độ mài mòn sâu (Gạch không men)
Phương pháp này sử dụng một đĩa quay bằng thép quay với tốc độ cố định, ép sát vào bề mặt viên gạch. Cùng lúc đó, vật liệu mài mòn (bột corindon nung chảy) được nạp liên tục vào điểm tiếp xúc.
Gia tải: Đĩa thép quay đúng 150 vòng.
Đo đạc: Sau khi dừng máy, kỹ thuật viên làm sạch bề mặt và tiến hành đo chiều dài vết lõm (mã vạch mài mòn) bằng kính hiển vi đo lường hoặc thước cặp điện tử có độ chính xác $0.01$ mm.
3.2.2. Phương pháp xác định độ mài mòn bề mặt PEI (Gạch có men)
Mẫu thử được đặt vào máy lắc mài mòn hệ PEI. Người ta đổ vào một hỗn hợp mài mòn tiêu chuẩn bao gồm: bi thép với các đường kính khác nhau, bột corindon và nước cất.
Các cấp chu kỳ quay: Máy được lập trình để quay theo các cấp độ vòng quay tăng dần: 100, 150, 600, 1500, 2100, 6000, và 12000 vòng.
Kiểm tra trực quan: Sau mỗi cấp chu kỳ, mẫu được lấy ra, rửa sạch, sấy khô và đưa vào buồng quan sát ánh sáng tiêu chuẩn (độ rọi 300 lux) để tìm kiếm vết xước hoặc sự thay đổi độ bóng bằng mắt thường từ khoảng cách 2 mét.
4. Tính toán kết quả và tiêu chí đánh giá
4.1. Đối với gạch không phủ men (Tính thể tích hao hụt)
Thể tích phần bị mài mòn ($V$, tính bằng $mm^3$) được tính toán dựa trên chiều dài vết lõm đo được ($l$) và các thông số của đĩa quay thép thông qua công thức hình học:
Trong đó:
$r$: Bán kính của đĩa thép mài ($mm$).
$b$: Chiều dày của đĩa thép mài ($mm$).
$\alpha$: Góc ở tâm được tạo bởi cung tròn của vết lõm, tính bằng độ, với $\sin(\frac{\alpha}{2}) = \frac{l}{2r}$.
Tiêu chuẩn đạt: Thể tích hao hụt càng nhỏ, gạch có độ mài mòn sâu càng tốt. Thông thường, các dòng gạch Granite cao cấp yêu cầu $V \le 175$ $mm^3$.
4.2. Đối với gạch phủ men (Xác định cấp PEI)
Cấp độ PEI được ghi nhận dựa trên số vòng quay cao nhất mà tại đó bề mặt men chưa xuất hiện khuyết tật hoặc vết mài mòn rõ ràng khi quan sát trong buồng tối tiêu chuẩn. Nếu ở số vòng quay tiếp theo xuất hiện vết mòn, cấp PEI của gạch sẽ dừng lại ở phân hạng của mức quay trước đó.
5. Dịch vụ thử nghiệm uy tín tại Phòng thí nghiệm chuyên ngành LAS-XD
Việc thực hiện thí nghiệm mài mòn bề mặt đòi hỏi hệ thống máy móc chuẩn hóa cao và quy trình vận hành tỉ mỉ để tránh sai số cơ học.
5.1. Thiết bị kiểm định nhập khẩu đồng bộ
Phòng thí nghiệm của chúng tôi được trang bị hệ thống máy đo độ mài mòn sâu và máy lắc mài mòn PEI tự động thế hệ mới, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối theo tiêu chuẩn ISO quốc tế. Các vật liệu mài mòn như bột corindon luôn được kiểm soát độ mịn hạt nghiêm ngặt trước khi đưa vào thử nghiệm.
5.2. Hồ sơ nghiệm thu nhanh chóng, hợp pháp
Kết quả thí nghiệm mài mòn bề mặt gạch được tổng hợp trực quan, minh bạch và cung cấp dưới dạng Phiếu kết quả thử nghiệm đóng dấu phòng LAS-XD hợp chuẩn của Bộ Xây dựng. Đây là tài liệu pháp lý vững chắc phục vụ công tác nghiệm thu vật liệu đầu vào, đảm bảo uy tín tối đa cho các nhà thầu và đơn vị cung ứng vật liệu.
